giống như hệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất giống, không có sự khác biệt nào: "giống như hệt" là một cách nói nhấn mạnh sự tương đồng đến mức hoàn toàn, y nguyên, không phân biệt được giữa hai đối tượng so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo mới mua của cô ấy giống như hệt chiếc áo cũ. (Chiếc áo mới mua của cô ấy rất giống, y hệt như chiếc áo cũ.)
- Hai anh em sinh đôi trông giống như hệt nhau, thật khó phân biệt. (Hai anh em sinh đôi trông giống hệt nhau, thật khó phân biệt.)
- Cách nói chuyện của anh ấy giống như hệt cha mình. (Cách nói chuyện của anh ấy y hệt như cha của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để so sánh trực tiếp: Cụm từ thường được dùng trong cấu trúc "A giống như hệt B" để so sánh trực tiếp hai sự vật, hiện tượng.
- Bản sao bức tranh này giống như hệt bản gốc. (Bản sao bức tranh này y hệt như bản gốc.)
Nhấn mạnh sự sao chép hoàn hảo: Thường dùng để miêu tả một bản sao, một phiên bản được tạo ra hoặc xuất hiện một cách giống nhau đến kinh ngạc.
- Cô ấy bắt chước giọng ca sĩ giống như hệt. (Cô ấy bắt chước giọng của ca sĩ y hệt.)
Biến thể và từ gần giống
Giống hệt (tính từ): Có nghĩa tương đương, là dạng ngắn gọn và phổ biến hơn của "giống như hệt".
- Hai chiếc xe giống hệt nhau. (Hai chiếc xe giống hệt nhau.)
Y hệt (tính từ): Có nghĩa hoàn toàn giống nhau, không khác chút nào.
- Hai mẫu thiết kế này y hệt nhau. (Hai mẫu thiết kế này y hệt nhau.)
Như đúc (tính từ): Thành ngữ, ý chỉ sự giống nhau hoàn hảo, như được đúc từ một khuôn.
- Anh ta trông như đúc cha mình hồi còn trẻ. (Anh ta trông giống y hệt cha mình hồi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Giống nhau: Có những điểm tương đồng.
- Tương tự: Có vẻ giống, nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn.
- Y nguyên: Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Khác biệt: Có sự khác nhau.
- Khác xa: Rất khác nhau.
- Đối lập: Trái ngược hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ nhấn mạnh: "Giống như hệt" mang sắc thái nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối hơn so với từ "giống" đơn thuần. Đây là một cách nói khẩu ngữ, sinh động.
- Vị trí trong câu: Cụm từ này thường đứng sau động từ "trông", "là", hoặc đứng giữa câu trong cấu trúc so sánh "A giống như hệt B".
- Phong cách: Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả, so sánh sinh động, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Nh. Giống hệt.